Tra cứu thuật ngữ Công nghệ sinh học và Kỹ thuật hoá học
Hệ thống tra cứu nhanh các thuật ngữ chuyên ngành Công nghệ sinh học và Kỹ thuật hoá học phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu.
Danh mục chuyên ngành
Sinh học phân tử
Nghiên cứu cấu trúc và chức năng của các đại phân tử sinh học.
Vi sinh vật
Nghiên cứu về các sinh vật có kích thước hiển vi.
Hóa sinh học
Ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình hóa học bên trong và liên quan đến các sinh vật sống.
Thiết kế quá trình hóa học
Thiết kế các thiết bị, nhà máy và quy trình để chuyển đổi nguyên liệu thô thành các sản phẩm hóa học hữu ích.
Truyền khối
Sự vận chuyển vật chất từ pha này sang pha khác trong các quá trình công nghệ.
Kỹ thuật polyme
Ngành kỹ thuật nghiên cứu, thiết kế, phân tích và sửa đổi vật liệu polyme.
Bioinformatics
The application of computational methods to store, analyze, and interpret biological data
Phổ biến nhất
Cập nhật gần đây
Homology
Similarity due to common evolutionary ancestry.
Multiple Sequence Alignment (MSA)
Alignment of three or more biological sequences.
Local Alignment
Alignment of the most similar regions within sequences.
Global Alignment
Alignment across the full length of sequences.